Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+12 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38563

UTF-8: E99AA3

UTF-32: 96A3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Định nghĩa tiếng Anh: neighbor; neighboring; adjacent

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: lín

Tiếng Nhật: リン となる となり

Tiếng Nhật (Kun): TONARI TONARU

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LIN

Quan Thoại: lín

Âm thời Đường: *lin

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lan [ lán ]

6F9C, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: sóng lớn

Xem thêm:

mạc, mịch [ mì ]

5E42, tổng 12 nét, bộ mịch 冖 (+10 nét), cân 巾 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái màn căng ở trên, cái bạt ; 2. cái khăn phủ đồ ; 3. cái mạng che mặt

Xem thêm:

[ ]

797E, tổng 12 nét, bộ kỳ 示 (+8 nét)

Quảng Cáo

hat oc cho