
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+12 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 38563
UTF-8: E99AA3
UTF-32: 96A3
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Mai sơn thượng thôn - (黃梅山上村) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quỷ Môn đạo trung - (鬼門道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tevijja (Tam minh) - (Tevijja sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật