Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 凿 - tạc | 凿 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khảm (+1 nét) (há miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20991

UTF-8: E587BF

UTF-32: 51FF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok6

Định nghĩa tiếng Anh: chisel; bore, pierce

Quan Thoại: záo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

楚雀
sở tước

Xem thêm:

落題
lạc đề

Xem thêm:

南定
nam định
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng