Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khảm (+1 nét) (há miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20991

UTF-8: E587BF

UTF-32: 51FF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok6

Định nghĩa tiếng Anh: chisel; bore, pierce

Quan Thoại: záo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hồi [ huí ]

56EC, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Nghĩa: 1. về ; 2. đạo Hồi, Hồi giáo

Xem thêm:

hô, hư [ hū ]

6B51, tổng 15 nét, bộ khiếm 欠 (+11 nét)

Xem thêm:

包銷
bao tiêu

Quảng Cáo

măng khô