
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+5 nét) (lửa)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 28861
UTF-8: E782BD
UTF-32: 70BD
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: ci3
Định nghĩa tiếng Anh: burning-hot, intense; to burn, blaze; splendid, illustrious
Quan Thoại: chì
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Dự lưu - (Sotāpatti-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 10: Bồ Tát Vấn Minh - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: