
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+5 nét) (lửa)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 28861
UTF-8: E782BD
UTF-32: 70BD
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: ci3
Định nghĩa tiếng Anh: burning-hot, intense; to burn, blaze; splendid, illustrious
Quan Thoại: chì
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thái Bình thành hạ văn xuy địch - (太平城下聞吹笛) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 13 - (蒼梧竹枝歌其十三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sáu sáu - (Chachakka sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật