Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 炽

炽

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+5 nét) (lửa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 28861

UTF-8: E782BD

UTF-32: 70BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Định nghĩa tiếng Anh: burning-hot, intense; to burn, blaze; splendid, illustrious

Quan Thoại: chì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khái, khế [ kài , qì ]

6112, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: mong muốn

Xem thêm:

bá, phách [ bà ]

8987, tổng 19 nét, bộ á 襾 (+13 nét)

Nghĩa: 1. bá, chùm xỏ, bá quyền ; 2. chiếm giữ, cát cứ

Xem thêm:

音信
âm tín

Quảng Cáo

bánh đa nem