Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+3 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21003

UTF-8: E5888B

UTF-32: 520B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin3

Định nghĩa tiếng Anh: publication, periodical; publish

Pinyin: qiàn

Tiếng Nhật: セン カン きる

Tiếng Nhật (Kun): KIRU

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: qiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng