Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 刍

刍

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+3 58 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21005

UTF-8: E5888D

UTF-32: 520D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: co1

Định nghĩa tiếng Anh: mow, cut grass; hay, fodder

Tiếng Nhật: スウ ス シュ シュウ まぐさ

Quan Thoại: chú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

中意
trung ý

Quảng Cáo

tiếng hán việt