Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嶗 - lao | 嶗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+12 nét) (núi non)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23959

UTF-8: E5B697

UTF-32: 5D97

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: Laoshan, mountain in Shandong

Pinyin: láo

Tiếng Nhật: ロウ

Quan Thoại: láo

Tiếng Việt: lao

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

忌憚
kỵ đạn

Xem thêm:

giả [ jiǎ ]

698E, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Xem thêm:

謝過
tạ quá
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển jrai