Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 刎 - vẫn | 刎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+4 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21006

UTF-8: E5888E

UTF-32: 520E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Định nghĩa tiếng Anh: behead, cut throat

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wěn

Tiếng Nhật: フン ブン モン くびはねる たつ はねる

Tiếng Nhật (Kun): KUBIHANERU

Tiếng Nhật (On): FUN BUN

Tiếng Hàn (Latinh): MWUN

Quan Thoại: wěn

Âm thời Đường: miə̌n

Tiếng Việt: vẫn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoạ, hoạch [ huà ]

5A73, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

thước [ luò , shuò , yuè ]

720D, tổng 19 nét, bộ hoả 火 (+15 nét)

Nghĩa: sáng

Xem thêm:

疑问
nghi vấn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn