Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35461

UTF-8: E8AA85

UTF-32: 8A85

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu1

Định nghĩa tiếng Anh: execute, kill, put to death; punish

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhū

Tiếng Nhật: チュウ チュ ころす せめる

Tiếng Nhật (Kun): UTSU HOROBOSU KOROSU

Tiếng Nhật (On): CHUU CHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhū

Âm thời Đường: djio

Tiếng Việt: tru

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quân [ jūn ]

9BB6, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: cá thờn bơn (cá thân dài và dẹt, màu xám tro, có những vằn đen tùy tiện, miệng to và méo, sống ở giữa những đá ngầm gần biển, đẻ thai trứng)

Xem thêm:

ban, bàn [ bān ]

7622, tổng 15 nét, bộ nạch 疒 (+10 nét)

Nghĩa: vết sẹo

Quảng Cáo

trạng quỳnh