Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+4 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21007

UTF-8: E5888F

UTF-32: 520F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Pinyin:

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): TATSU SASU KOROSU

Tiếng Nhật (On): KI KE KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dục [ yù ]

715C, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: ngọn lửa

Xem thêm:

mão, mẹo [ mǎo ]

536F, tổng 5 nét, bộ tiết 卩 (+3 nét)

Nghĩa: Mão (ngôi thứ 4 hàng Chi)

Xem thêm:

thoá [ tuò ]

553E, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nước bọt ; 2. phỉ nhổ

Quảng Cáo

sách online