Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+4 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21007

UTF-8: E5888F

UTF-32: 520F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Pinyin:

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): TATSU SASU KOROSU

Tiếng Nhật (On): KI KE KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiến, trãi, tấn [ jiàn ]

8350, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hai lần ; 2. tiến cử ; 3. cỏ cho súc vật ; 4. chiếu cói

Xem thêm:

[ ]

8F77, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Xem thêm:

chú, chúc, thuộc [ shǔ , zhǔ ]

5C5E, tổng 12 nét, bộ thi 尸 (+9 nét)

Nghĩa: liền, nối; 1. loại, loài ; 2. thuộc về

Quảng Cáo

cửa kính xingfa