Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+4 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21009

UTF-8: E58891

UTF-32: 5211

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: punishment, penalty; law

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xíng

Tiếng Nhật: ケイ ギョウ しおき のり

Tiếng Nhật (Kun): NORI SHIOKI

Tiếng Nhật (On): KEI GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYENG

Quan Thoại: xíng

Âm thời Đường: heng

Tiếng Việt: hình

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

烏有
ô hữu

Xem thêm:

đán [ tǎn ]

94BD, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố tantan, Ta

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh