
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+4 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 21010
UTF-8: E58892
UTF-32: 5212
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 7: Như Lai Danh Hiệu - () | Thích Ca Mâu Ni Phật