Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+4 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21010

UTF-8: E58892

UTF-32: 5212

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa4

Định nghĩa tiếng Anh: to row or paddle boat; to scratch

Pinyin: guò,guǒ,huá,huà

Tiếng Nhật: いましめる

Tiếng Nhật (Kun): SAOSASU KAMA SAKU

Tiếng Nhật (On): KA GE

Tiếng Hàn (Latinh): HWA

Quan Thoại: huà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khai [ kāi ]

950E, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: nguyên tố californi, Cf

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú