Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 划 - hoa | hoạ | hoạch | quả | 划 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+4 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21010

UTF-8: E58892

UTF-32: 5212

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa4

Định nghĩa tiếng Anh: to row or paddle boat; to scratch

Pinyin: guò,guǒ,huá,huà

Tiếng Nhật: いましめる

Tiếng Nhật (Kun): SAOSASU KAMA SAKU

Tiếng Nhật (On): KA GE

Tiếng Hàn (Latinh): HWA

Quan Thoại: huà

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

內人
nội nhân

Xem thêm:

tiết, điệp [ dié , xiè ]

893B, tổng 17 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Nghĩa: 1. áo lót mình ; 2. bẩn thỉu ; 3. khinh nhờn ; 4. dâm ô, suồng sã

Xem thêm:

[ ]

6CCE, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hán nôm