Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+4 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21013

UTF-8: E58895

UTF-32: 5215

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Pinyin:

Tiếng Nhật: レイ ライ さく

Tiếng Nhật (Kun): SAKU

Tiếng Nhật (On): RI REI RAI SAKU

Tiếng Hàn (Latinh): LI LYE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đâu [ diū ]

4E22, tổng 6 nét, bộ nhất 一 (+5 nét), triệt 丿 (+5 nét)

Nghĩa: tiêu mất, biến mất

Xem thêm:

[ ]

73EF, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng