Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+5 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21030

UTF-8: E588A6

UTF-32: 5226

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gip3

Định nghĩa tiếng Anh: take by force, coerce; disaster

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: キョウ おびやかす

Tiếng Nhật (Kun): OIYAKASU

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KEP

Quan Thoại: jié

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mật [ mì ]

5CDA, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Xem thêm:

truân, xuân, đồn [ chūn , tún ]

829A, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Quảng Cáo

blogger