Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+5 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21037

UTF-8: E588AD

UTF-32: 522D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging2

Định nghĩa tiếng Anh: cut throat

Tiếng Nhật: ケイ くびきる

Quan Thoại: jǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hô, vũ [ hū , méi , wú , wǔ ]

81B4, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: 1. miếng thịt lớn ; 2. to lớn, đầy đủ ; 3. màu mỡ, tốt tươi

Xem thêm:

[ ]

7E4F, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng