Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 制科

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bưu, hử [ ]

6DF2, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

phú, phúc, phục [ fòu , fù ]

5FA9, tổng 12 nét, bộ xích 彳 (+9 nét)

Nghĩa: 1. khôi phục, phục hồi ; 2. trở lại ; 3. làm lại, lặp lại

Xem thêm:

tráp [ chā , chá ]

9538, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. mai, xẻng, thuổng ; 2. cái kim

Quảng Cáo

cửa kính xingfa