Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 刿 - quế | 刿 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21055

UTF-8: E588BF

UTF-32: 523F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai3

Định nghĩa tiếng Anh: to cut, injure, stab, stick on

Quan Thoại: guì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

tuỳ, đoạ [ duò , suí ]

964F, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 (+6 nét)

Nghĩa: đời nhà Tuỳ (Trung Quốc); một loại quả giống như dưa

Xem thêm:

quy, quỷ [ guī , kuì ]

9A29, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: một giống ngựa màu đen nhạt

Xem thêm:

不大
bất đại
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch tiếng anh