Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+7 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21065

UTF-8: E58989

UTF-32: 5249

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: co3

Định nghĩa tiếng Anh: cut, file, trim; file

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cuò

Tiếng Nhật: くじく きる

Tiếng Nhật (Kun): KUJIKU KADOOTORU

Tiếng Nhật (On): SA

Tiếng Hàn (Latinh): CWA

Quan Thoại: cuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cách [ gé ]

9ABC, tổng 15 nét, bộ cốt 骨 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xương khô ; 2. bộ xương

Xem thêm:

li, ly, lê [ lī , lí ]

7483, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: pha ly 璃, lưu ly 璃)

Quảng Cáo

đặc sản tphcm