Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 璃

璃

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+11 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29827

UTF-8: E79283

UTF-32: 7483

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: glass

Tiếng Hàn (Hangul): 리:0N

Pinyin: lí

Tiếng Nhật: リ

Tiếng Nhật (On): RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại: lí

Âm thời Đường: liɛ

Tiếng Việt: lê li ly

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

mang kho