Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 骼

骼

Thông tin ký tự

Bộ: cốt ⾻(+6 nét) (xương)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39612

UTF-8: E9AABC

UTF-32: 9ABC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaak3

Định nghĩa tiếng Anh: bone; skeleton; corpse

Tiếng Hàn (Hangul): 격:1N

Pinyin: gé

Tiếng Nhật: カク キャク

Tiếng Nhật (Kun): HONE SAREBONE

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KYEK

Quan Thoại: gé

Âm thời Đường: gæk

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trán [ zhàn ]

7EFD, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: đường khâu áo

Xem thêm:

lung [ lóng ]

73D1, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: linh lung 玲瓏,玲珑)

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng