Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+7 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21071

UTF-8: E5898F

UTF-32: 524F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong3

Định nghĩa tiếng Anh: establish, create; knife cut

Tiếng Nhật: ソウ はじめる

Tiếng Nhật (Kun): HAJIMERU

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chuàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ban, bàn [ bān ]

642C, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. trừ hết, dọn sạch ; 2. chuyển đi, dời đi

Quảng Cáo

đậu phộng