
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+7 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 21071
UTF-8: E5898F
UTF-32: 524F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông lộ - (東路) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu nguyên chủ nhiệm L - (難友原主任L) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương bốn pháp - (Catukkanipāta) | Thích Ca Mâu Ni Phật