Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+8 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21079

UTF-8: E58997

UTF-32: 5257

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan2

Định nghĩa tiếng Anh: to level off; to trim; to pare down

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chǎn,chàn

Tiếng Nhật: サン セン けずる

Tiếng Nhật (Kun): KEZURU TAIRANISURU

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CAN

Quan Thoại: chǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hao [ hāo ]

8585, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. nhổ cỏ ; 2. tóm, tóm cổ

Xem thêm:

phấn, phẫn [ fèn ]

61A4, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: tức giận, cáu

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò