Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 憤 - phấn | phẫn | 憤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+12 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24996

UTF-8: E686A4

UTF-32: 61A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan5

Định nghĩa tiếng Anh: resent, hate; indignant

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fèn

Tiếng Nhật: フン いきどおる

Tiếng Nhật (Kun): IKIDOORU IKIDOORI

Tiếng Nhật (On): FUN

Tiếng Hàn (Latinh): PWUN

Quan Thoại: fèn

Âm thời Đường: bhiə̌n

Tiếng Việt: phẫn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

博依
bác y

Xem thêm:

kính [ jìng ]

4FD3, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Xem thêm:

phản [ bǎn ]

5C85, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu