Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+13 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 33378

UTF-8: E889A2

UTF-32: 8262

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: a mast; a yardarm or boom

Pinyin: qiáng

Tiếng Nhật: ショウ ほばしら

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: qiáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đoán [ duàn ]

7C6A, tổng 24 nét, bộ trúc 竹 (+18 nét)

Nghĩa: cái lờ, cái đó

Xem thêm:

hỗ [ hù ]

6CAA, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

hạc [ ]

9DAE, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò