Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+13 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 33378

UTF-8: E889A2

UTF-32: 8262

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: a mast; a yardarm or boom

Pinyin: qiáng

Tiếng Nhật: ショウ ほばしら

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: qiáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoa [ huá ]

9A85, tổng 9 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hoa lưu 驑,騮)

Xem thêm:

hạp [ ān , hé ]

76D2, tổng 11 nét, bộ mẫn 皿 (+6 nét)

Nghĩa: cái hộp

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa