Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+8 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21085

UTF-8: E5899D

UTF-32: 525D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mok1

Định nghĩa tiếng Anh: peel, peel off, to shell, strip; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ハク ホク さく はがれる はぐ はげる むく すく

Tiếng Nhật (Kun): HAGU MUKU HAGERU

Tiếng Nhật (On): HAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: pak

Tiếng Việt: bóc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bì, tì, tỳ [ pí ]

6BD8, tổng 9 nét, bộ tỷ 比 (+5 nét)

Nghĩa: giúp đỡ

Xem thêm:

藾蒿
lại hao

Quảng Cáo

hán nôm