Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 剝 - bác | phốc | 剝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+8 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21085

UTF-8: E5899D

UTF-32: 525D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mok1

Định nghĩa tiếng Anh: peel, peel off, to shell, strip; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ハク ホク さく はがれる はぐ はげる むく すく

Tiếng Nhật (Kun): HAGU MUKU HAGERU

Tiếng Nhật (On): HAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: pak

Tiếng Việt: bóc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

大洪福
đại hồng phúc

Xem thêm:

困窮
khốn cùng

Xem thêm:

巷議
hạng nghị
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân