Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tỷ (+5 nét) (so sánh)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27608

UTF-8: E6AF98

UTF-32: 6BD8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei4

Định nghĩa tiếng Anh: help, assist; connect, adjoin

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HESO

Tiếng Nhật (On): HI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

yểm [ yǎn ]

63DC, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. giật lấy ; 2. chùm, che đậy

Xem thêm:

nghiêu, xác [ qiāo , què ]

78BB, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: nghiêu ngao 磝); 1. bền lâu ; 2. đúng, trúng, chính xác

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11