Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 毘

毘

Thông tin ký tự

Bộ: tỷ ⽐(+5 nét) (so sánh)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27608

UTF-8: E6AF98

UTF-32: 6BD8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei4

Định nghĩa tiếng Anh: help, assist; connect, adjoin

Tiếng Hàn (Hangul): 비:0N

Tiếng Nhật: ビ ヒ

Tiếng Nhật (Kun): HESO

Tiếng Nhật (On): HI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: pí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

爬沙
bà sa

Xem thêm:

huyền [ xián , xuán ]

86BF, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: mã huyền 馬蚿)

Quảng Cáo

dau phong