Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xem thêm:
sương, sảng [ shuāng ]
9A3B, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)
Nghĩa: (xem: túc sương 驌驦)
[ ]
67CB, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)
khương [ qiāng ]
7F97, tổng 9 nét, bộ dương 羊 (+3 nét)
Nghĩa: rợ Khương, tộc Khương (phía Tây Trung Quốc)