Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 剤 - tễ | 剤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+8 210’’ nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21092

UTF-8: E589A4

UTF-32: 5264

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai1

Định nghĩa tiếng Anh: medicinal preparation

Tiếng Nhật: ザイ セイ スイ まぜる

Tiếng Nhật (Kun): SOROERU MAZERU

Tiếng Nhật (On): ZAI SUI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bão [ ]

9AB2, tổng 14 nét, bộ cốt 骨 (+5 nét)

Xem thêm:

quyên, quyến, quyển [ juàn ]

7F82, tổng 18 nét, bộ võng 网 (+13 nét)

Xem thêm:

triền [ chán ]

7DFE, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: quấn, vấn, buộc, bó quanh

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng