
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+8 210’’ nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 21092
UTF-8: E589A4
UTF-32: 5264
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bạc-câu-la - (Bakkula sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 2 - (偶興其二) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: