
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+8 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 21094
UTF-8: E589A6
UTF-32: 5266
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
銅賤 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)