
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+9 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 21096
UTF-8: E589A8
UTF-32: 5268
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu Linh mộ - (劉伶墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Sakuludàyi - (Mahàsakuludàyin sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật