Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 剫

剫

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+9 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21099

UTF-8: E589AB

UTF-32: 526B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dok6

Pinyin: duó,dù

Tiếng Nhật: タク ダク ト ヅ

Tiếng Nhật (Kun): WAKERU TOJIRU

Tiếng Nhật (On): TAKU DAKU TO ZO

Tiếng Hàn (Latinh): THAK

Quan Thoại: duó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sanh, trinh, xanh [ chēng ]

8D6C, tổng 16 nét, bộ xích 赤 (+9 nét)

Nghĩa: màu đỏ

Xem thêm:

[ ]

7A29, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Quảng Cáo

tu vi