
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+9 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 21100
UTF-8: E589AC
UTF-32: 526C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 1 - (偶興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh A-nan Nhất dạ hiền giả - (Anandabhaddekaratta sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật