Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 兟 - sân | 兟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+1 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20831

UTF-8: E5859F

UTF-32: 515F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Định nghĩa tiếng Anh: to advance

Pinyin: shēn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIN

Quan Thoại: shēn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

八裔
bát duệ

Xem thêm:

氣局
khí cục

Xem thêm:

diểu, liểu, liễu, yểu [ yǎo ]

6773, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mờ mịt, lặng bặt ; 2. sâu thẳm

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm