Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+1 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20831

UTF-8: E5859F

UTF-32: 515F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Định nghĩa tiếng Anh: to advance

Pinyin: shēn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIN

Quan Thoại: shēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

châm, trâm [ zā , zān , zāng ]

81E2, tổng 23 nét, bộ nhục 肉 (+19 nét)

Nghĩa: bẩn thỉu

Xem thêm:

咨询
tư tuân

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng