
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+9 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 21110
UTF-8: E589B6
UTF-32: 5276
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tái du Tam Điệp sơn - (再踰三疊山) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ratthapàla - (Ratthapàla sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quảng Tế ký thắng - (廣濟記勝) | Nguyễn Du