Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+9 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21110

UTF-8: E589B6

UTF-32: 5276

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun1

Pinyin: chuān

Tiếng Nhật: セン

Quan Thoại: chuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

soái, toát [ chuài , zuō ]

562C, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: cắn, khoét

Xem thêm:

hài [ hái ]

5B69, tổng 9 nét, bộ tử 子 (+6 nét)

Nghĩa: đứa trẻ

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng