Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25464

UTF-8: E68DB8

UTF-32: 6378

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teot1

Pinyin:

Tiếng Nhật: トツ トチ

Tiếng Nhật (Kun): NAMERAKA

Tiếng Nhật (On): TOTSU TOCHI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huyên [ xuān ]

5107, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Nghĩa: 1. thông minh và khinh bạc ; 2. gian nịnh

Xem thêm:

mô, mạc [ mò , mú ]

734F, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Nghĩa: con mô (trong truyện ngụ ngôn Trung Quốc, hơi giống gấu, ăn đồng và sắt)

Xem thêm:

công [ gōng ]

516C, tổng 4 nét, bộ bát 八 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cân bằng ; 2. chung ; 3. cụ, ông ; 4. tước Công (to nhất trong 5 tước) ; 5. con đực (ngược với: mẫu 母)

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng