
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+11 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 21116
UTF-8: E589BC
UTF-32: 527C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du