
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+11 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 21116
UTF-8: E589BC
UTF-32: 527C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Giáo giới La-hầu-la - (Mahà Ràhulovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lý gia trại tảo phát - (李家寨早發) | Nguyễn Du