Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 劌 - quế | 劌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+13 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21132

UTF-8: E58A8C

UTF-32: 528C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai3

Định nghĩa tiếng Anh: to cut, injure, stab, stick on

Pinyin: guì

Tiếng Nhật: ケイ

Tiếng Nhật (Kun): SOKONAU SAKU HARI TOGE AHU

Tiếng Nhật (On): KEI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KWI

Quan Thoại: guì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

惚慌
hốt hoảng

Xem thêm:

免强
miễn cưỡng

Xem thêm:

亂吃
loạn ngật
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng