Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32493

UTF-8: E7BBAD

UTF-32: 7EED

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk6

Định nghĩa tiếng Anh: continue, carry on; succeed

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8F06, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Xem thêm:

bán [ bàn ]

59C5, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Xem thêm:

bát [ bā ]

516B, tổng 2 nét, bộ bát 八 (+0 nét)

Nghĩa: tám, 8

Quảng Cáo

thái phong