Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+14 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 21138

UTF-8: E58A92

UTF-32: 5292

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gim3

Định nghĩa tiếng Anh: sword, dagger, saber

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ケン つるぎ

Tiếng Nhật (Kun): TSURUGI

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KEM

Quan Thoại: jiàn

Âm thời Đường: *gi(u)æ̀m

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8FE0, tổng 8 nét, bộ sước 辵 (+5 nét)

Xem thêm:

lương [ liáng ]

6881, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nước Lương ; 2. đời nhà Lương của Trung Quốc ; 3. cầu ; 4. xà nhà

Xem thêm:

愈加
dũ gia

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng