
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+14 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 21138
UTF-8: E58A92
UTF-32: 5292
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Tỷ-kheo-ni - (Bhikkhunī-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Căn - (Indriya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: