Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 力田
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

治理
trị lí

Xem thêm:

uấn, uẩn, ôn, ổn [ yùn ]

919E, tổng 17 nét, bộ dậu 酉 (+10 nét)

Nghĩa: ủ rượu, cất rượu

Xem thêm:

duệ, tiết [ xiè ]

6D29, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. vui sướng ; 2. ngớt, yên ; 3. lộ ra, hiện ra; phát tiết ra, lộ ra ngoài

Quảng Cáo

tiếng chăm