Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27945

UTF-8: E6B4A9

UTF-32: 6D29

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jai6

Định nghĩa tiếng Anh: leak, drip; vent or release

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,xiè

Tiếng Nhật: エイ セツ セチ もれる

Tiếng Nhật (Kun): NOBIRU MORERU

Tiếng Nhật (On): EI SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): SEL YEY

Quan Thoại: xiè

Âm thời Đường: iɛ̀i

Tiếng Việt: dáy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sưởng, xưởng [ chǎng ]

6C05, tổng 16 nét, bộ mao 毛 (+12 nét)

Nghĩa: chắp lông cừu làm áo

Xem thêm:

bang, bàng, bành [ péng ]

5F6D, tổng 12 nét, bộ sam 彡 (+9 nét)

Nghĩa: lực lưỡng

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng