Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 醞 - uấn | uẩn | ôn | ổn | 醞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+1 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37278

UTF-8: E9869E

UTF-32: 919E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan5

Định nghĩa tiếng Anh: liquor, spirits, wine; ferment

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ウン かもす つつむ ふくむ

Tiếng Nhật (Kun): KAMOSU

Tiếng Nhật (On): UN

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: yùn

Âm thời Đường: qiuə̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

愁海
sầu hải

Xem thêm:

宝剑
bửu kiếm

Xem thêm:

hoa, ô [ wú ]

92D8, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng