Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+2 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21150

UTF-8: E58A9E

UTF-32: 529E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan6

Định nghĩa tiếng Anh: manage, do, handle; deal with

Tiếng Nhật: ベン ヘン

Tiếng Nhật (On): HEN

Quan Thoại: bàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hách, khích [ xì ]

8669, tổng 18 nét, bộ hô 虍 (+12 nét)

Nghĩa: 1. hổ ruồi (một loài nhện ăn ruồi) ; 2. (xem: khích khích 虩)

Xem thêm:

trách [ zé ]

8CFE, tổng 18 nét, bộ bối 貝 (+11 nét)

Nghĩa: sâu xa, uẩn khúc

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh