Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 劢 - mại | 劢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+3 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21154

UTF-8: E58AA2

UTF-32: 52A2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maai6

Định nghĩa tiếng Anh: put forth effort, strive forward

Quan Thoại: mài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

附屬
phụ thuộc

Xem thêm:

幫忙
bang mang

Xem thêm:

yến [ ]

599F, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng