Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28527

UTF-8: E6BDAF

UTF-32: 6F6F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam4

Định nghĩa tiếng Anh: steep bank by stream; jiujiang

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xún,yín

Tiếng Nhật: ジン ドン シン タン イン ふち

Tiếng Nhật (Kun): FUCHI

Tiếng Nhật (On): JIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIM

Quan Thoại: xún

Âm thời Đường: zim

Tiếng Việt: tầm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bách, bạc [ bó ]

6B02, tổng 20 nét, bộ mộc 木 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: bạc lô 櫨,栌)

Xem thêm:

趨時
xu thời

Quảng Cáo

hạt vừng