Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 动作

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kế, quát [ kuò ]

9AFA, tổng 16 nét, bộ tiêu 髟 (+6 nét)

Xem thêm:

bác [ bó ]

535A, tổng 12 nét, bộ thập 十 (+10 nét)

Nghĩa: 1. rộng ; 2. thống suốt ; 3. đánh bạc

Xem thêm:

lộ, nhạ [ lù , yà ]

8F82, tổng 10 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: 1. kéo xe ; 2. cái xe to

Quảng Cáo

cửa kính quận 7