Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+1 nét) (số mười)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21338

UTF-8: E58D9A

UTF-32: 535A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok3

Định nghĩa tiếng Anh: gamble, play games; wide, broad

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハク バク ひろい ひろめる

Tiếng Nhật (Kun): HIROI HIROMERU

Tiếng Nhật (On): HAKU BAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *bɑk bɑk

Tiếng Việt: bác

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trẫm [ zhèn ]

7739, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: 1. con ngươi ; 2. trẫm triệu, điềm báo trước ; 3. hiện tượng ;

Xem thêm:

扈駕
hỗ giá

Xem thêm:

芭蕉
ba tiêu

Quảng Cáo

cửa kính quận 6