
Thông tin ký tự
Bộ: thập ⼗(+1 nét) (số mười)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 21338
UTF-8: E58D9A
UTF-32: 535A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Đạo - (Magga-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương bảy pháp - (Sattakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: