Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 劮 - dật | 劮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+5 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21166

UTF-8: E58AAE

UTF-32: 52AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat6

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật: イツ イチ

Tiếng Nhật (Kun): MIDARA TAWAMURERU TANOSHIMU

Tiếng Nhật (On): ITSU ICHI

Tiếng Hàn (Latinh): IL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ti, ty, tư [ sī ]

79A0, tổng 14 nét, bộ kỳ 示 (+10 nét)

Xem thêm:

phỉ, tật [ ]

8AC0, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Xem thêm:

phi, phỉ [ fěi , fèi , péi ]

966B, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng