Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 劮

劮

Thông tin ký tự

Bộ: lực ⼒(+5 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21166

UTF-8: E58AAE

UTF-32: 52AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat6

Tiếng Hàn (Hangul): 일:N

Pinyin: yì

Tiếng Nhật: イツ イチ

Tiếng Nhật (Kun): MIDARA TAWAMURERU TANOSHIMU

Tiếng Nhật (On): ITSU ICHI

Tiếng Hàn (Latinh): IL

Quan Thoại: yì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lâu [ lóu ]

5ED4, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cửa sổ sáng và đẹp ; 2. nóc nhà

Xem thêm:

綺羅
ỷ la

Quảng Cáo

cửa kính quận 9