Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: can (+1 nét) (thiên can, can dự)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24185

UTF-8: E5B9B9

UTF-32: 5E79

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gon3

Định nghĩa tiếng Anh: trunk of tree or of human body

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: gàn,gān,hán,guǎn

Tiếng Nhật: カン みき

Tiếng Nhật (Kun): MIKI WAZA

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: gàn

Âm thời Đường: gɑ̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bí, bị [ bèi ]

7CD2, tổng 16 nét, bộ mễ 米 (+10 nét)

Nghĩa: cơm khô

Xem thêm:

nãi [ nǎi ]

5976, tổng 5 nét, bộ nữ 女 (+2 nét)

Nghĩa: 1. đàn bà ; 2. vú ; 3. sữa

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh