Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+5 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21167

UTF-8: E58AAF

UTF-32: 52AF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu2

Pinyin: zhū

Tiếng Nhật: ショ リョク

Tiếng Nhật (Kun): TSUYOI

Tiếng Nhật (On): SHO

Quan Thoại: zhū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

luật, luỹ [ léi , lěi , lèi , lù ]

5792, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thành đất cao ; 2. xây cất

Xem thêm:

tông [ zōng ]

7323, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Quảng Cáo

kính quận 2