Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 劯

劯

Thông tin ký tự

Bộ: lực ⼒(+5 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21167

UTF-8: E58AAF

UTF-32: 52AF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu2

Pinyin: zhū

Tiếng Nhật: ショ リョク

Tiếng Nhật (Kun): TSUYOI

Tiếng Nhật (On): SHO

Quan Thoại: zhū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngạc [ è ]

9CC4, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Nghĩa: con cá sấu

Xem thêm:

trướng [ zhàng ]

8D26, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: sổ sách

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng