Từ Điển Hán Việt

🏠 » Tác Phẩm » Bài Thơ » Việt Nam » Hán » Hồ Chí Minh

Bài Thơ

THÍNH KÊ MINH

聽雞鳴

(Nghe gà gáy)

Tác giả: Hồ Chí Minh

Thuộc bộ: , Ngục trung nhật ký, (52)

Ngôn ngữ: Hán

Việt Nam

Thời kỳ: Hiện Đại

Chánh văn:
聽雞鳴


你只平常一隻雞,
朝朝報曉大聲啼。
一聲喚醒群黎夢,
你的功勞也不低。

Dịch âm:
Thính kê minh


Nhĩ chỉ bình thường nhất chích kê,
Triêu triêu báo hiểu đại thanh đề.
Nhất thanh hoán tỉnh quần lê mộng,
Nhĩ đích công lao dã bất đê.

Dịch nghĩa:
Nghe gà gáy


Ngươi chỉ là một chú gà bình thường,
Mỗi sớm, lớn tiếng gáy để báo sáng;
Một tiếng thôi mà gọi tỉnh giấc mộng của dân chúng,
Công lao ngươi chẳng phải là xoàng.

Cùng tác giả Hồ Chí Minh


  1. Thiên Giang ngục - 遷江獄 (Nhà lao Thiên Giang)
  2. Thế nạn hữu môn tả báo cáo - 替難友們寫報告 (Viết hộ báo cáo cho các bạn tù)
  3. Thuỵ bất trước - 睡不著 (Không ngủ được)
  4. Quách tiên sinh - 郭先生 (Tiên sinh họ Quách)
  5. Nạn hữu nguyên chủ nhiệm L - 難友原主任L (Bạn tù L, nguyên là chủ nhiệm)
  6. Hựu nhất cá - 又一個 (Lại một người nữa)
  7. Ngục đinh thiết ngã chi sĩ-đích - 獄丁竊我之士的 (Lính ngục đánh cắp mất chiếc gậy của ta)
  8. Giải trào - 解嘲 (Pha trò)
  9. Thính kê minh - 聽雞鳴 (Nghe gà gáy)
  10. Khai quyển - 開卷 (Mở đầu tập nhật ký)
  11. Cảnh binh đảm trư đồng hành - 警兵擔豬同行 (Cảnh binh khiêng lợn cùng đi)
  12. Vấn thoại - 問話 (Lời hỏi)
  13. Điệt lạc - 跌洛 (Hụt chân ngã)
  14. Anh ấy muốn trốn - Tha tưởng đào (Anh ấy muốn trốn)
  15. Song thập nhật giải vãng Thiên Bảo - 雙十日解往天保 (Tết Song thập bị giải đi Thiên Bảo)
  16. Tảo - 早 (Buổi sớm)
  17. Các báo: Hoan nghênh Uy-ki Đại hội - 各報:歡迎威基大會 (Các báo đăng tin: Đại hội hoan nghênh Willkie)
  18. Văn thung mễ thanh - 聞舂米聲 (Nghe tiếng giã gạo)
  19. Nạn hữu chi thê thám giam - 難友之妻探監 (Vợ người bạn tù đến nhà lao thăm chồng)
  20. Tự miễn - 自勉 (Tự khuyên mình)
  21. Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến
  22. Lữ quán - 旅館 (Quán trọ)
  23. Cửu bất đệ giải - 久不遞解 (Giam lâu không được chuyển)
  24. Ngục trung sinh hoạt - 獄中生活 (Sinh hoạt trong tù)
  25. Đồng Chính (thập nhất nguyệt nhị nhật) - 同正(十一月二日) (Đồng Chính (ngày 2 tháng 11))
  26. Long An - Đồng Chính - 隆安同正 (Long An - Đồng Chính)
  27. Bán lộ đáp thuyền phó Ung - 半路搭船赴邕 (Giữa đường đáp thuyền đi Ung Ninh)
  28. Sơ đáo Thiên Bảo ngục - 初到天保獄 (Mới đến nhà lao Thiên Bảo)
  29. Long An Lưu Sở trưởng - 隆安劉所長 (Bác Lưu, Sở trưởng Long An)
  30. Nhai thượng - 街上 (Trên đường phố)
  31. Lạc liễu nhất chích nha - 落了一隻牙 (Rụng mất một chiếc răng)
  32. Cước áp - 腳閘 (Cái cùm)
  33. Tháp hoả xa vãng Lai Tân - 搭火車往來賓 (Đáp xe lửa đi Lai Tân)
  34. Trúc lộ phu - 築路夫 (Phu làm đường)
  35. Đăng quang phí - 燈光費 (Tiền đèn)
  36. Tù lương - 囚糧 (Cơm tù)
  37. Giải vãng Vũ Minh - 解往武鳴 (Giải đi Vũ Minh)
  38. Dạ túc Long Tuyền - 夜宿龍泉 (Đêm ngủ ở Long Tuyền)
  39. Ngục trung nhật ký - 獄中日記 (Nhật ký trong tù)
  40. Dạ lãnh - 夜冷 (Đêm lạnh)
  41. Cảnh báo (Thập nhất nguyệt thập nhị nhật) - 警報(十一月十二日) (Báo động (Ngày 12 tháng 11))
  42. Quả Đức ngục - 果德獄 (Nhà lao Quả Đức)
  43. Công lý bi - 公里碑 (Cột cây số)
  44. Dã cảnh - 野景 (Cảnh đồng nội)
  45. Bào Hương cẩu nhục - 芭鄉狗肉 (Thịt chó ở Bào Hương)
  46. Chiết tự - 折字 (Chơi chữ)
  47. Vãng Nam Ninh - 往南寧 (Đi Nam Ninh)
  48. Tẩu lộ - 走路 (Đi đường)
  49. Tảo tình - 早晴 (Nắng sớm)
  50. Chúc than - 粥攤 (Hàng cháo)

Xem
tất cả tác phẩm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

bánh canh khô huế